lời hứa

lời hứa

Bố mẹ luôn giữ lời hứa với con cái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều được nói ra để cam kết, bảo đảm sẽ thực hiện một việc đó hoặc sẽ một thái độ, hành vi nào đó trong tương lai: "Lời hứa" sự cam kết bằng ngôn từ, thể hiện ý chí hoặc sự đồng ý thực hiện một điều đã nói.
    • Sự hứa hẹn, điều hứa: Chỉ bản thân nội dung của sự cam kết đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đã giữ trọn lời hứa với tôi. (Anh ấy đã thực hiện đúng điều đã cam kết với tôi.)
    • Đừng đưa ra những lời hứa suông. (Đừng hứa những điều không thể hoặc không ý định thực hiện.)
    • ấy nhận được lời hứa về một công việc mới. ( ấy nhận được sự cam đoan về một công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trót hứa thì phải giữ lời hứa": Một câu thành ngữ khuyên rằng một khi đã hứa thì phải thực hiện.
  • "Lời hứa danh dự": Lời hứa được đảm bảo bằng danh dự cá nhân, mang tính trang trọng nghiêm túc cao.
    • Anh ta đã thề bằng một lời hứa danh dự.
  • "Lời hứa đầu môi": Cách nói chỉ lời hứa dễ dàng, thiếu chân thành hoặc sự suy nghĩ thấu đáo.
    • Đó chỉ lời hứa đầu môi, đừng tin.
Biến thể từ liên quan
  • Hứa (động từ): hành động đưa ra lời cam kết.
    • Tôi hứa sẽ giúp đỡ bạn.
  • Hứa hẹn (động từ/danh từ): (việc) đưa ra lời hứa hoặc triển vọng tốt.
    • Dự án này hứa hẹn nhiều thành công. (Động từ)
    • Những hứa hẹn về tương lai. (Danh từ)
  • Hứa hươu hứa vượn (thành ngữ): Chỉ những lời hứatrách nhiệm, không đáng tin cậy.
Từ đồng nghĩa
  • Cam kết: Sự hứa chắc chắn, thường mang tính hình thức hoặc pháp lý hơn.
  • Lời thề: Lời hứa long trọng, gắn với một nghi thức hoặc sự thiêng liêng.
  • Lời đoan hứa: Lời hứa trang trọng, chắc chắn (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Cụm từ thường gặp
  • Giữ lời hứa: Thực hiện đúng điều đã hứa.
    • Anh ta người luôn biết giữ lời hứa.
  • Thất hứa / Bội ước: Không giữ lời hứa.
    • Sự thất hứa của anh khiến thất vọng.
  • Hứa hão / Hứa suông: Hứa không ý định thực hiện.
    • Đó chỉ lời hứa hão.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Lời hứa lời hứa": Nhấn mạnh tính bắt buộc phải thực hiện khi đã hứa.
  • "Hứa như đúng rồi": Chế giễu việc hứa một cách dễ dàng, nhanh chóng nhưng khó tin.
  • "Một lời hứa, vạn niềm tin": Nhấn mạnh giá trị to lớn của việc giữ lời hứa để tạo dựng niềm tin.