lời hứa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều được nói ra để cam kết, bảo đảm sẽ thực hiện một việc gì đó hoặc sẽ có một thái độ, hành vi nào đó trong tương lai: "Lời hứa" là sự cam kết bằng ngôn từ, thể hiện ý chí hoặc sự đồng ý thực hiện một điều đã nói.
- Sự hứa hẹn, điều hứa: Chỉ bản thân nội dung của sự cam kết đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã giữ trọn lời hứa với tôi. (Anh ấy đã thực hiện đúng điều đã cam kết với tôi.)
- Đừng đưa ra những lời hứa suông. (Đừng hứa những điều không thể hoặc không có ý định thực hiện.)
- Cô ấy nhận được lời hứa về một công việc mới. (Cô ấy nhận được sự cam đoan về một công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trót hứa thì phải giữ lời hứa": Một câu thành ngữ khuyên rằng một khi đã hứa thì phải thực hiện.
- "Lời hứa danh dự": Lời hứa được đảm bảo bằng danh dự cá nhân, mang tính trang trọng và nghiêm túc cao.
- Anh ta đã thề bằng một lời hứa danh dự.
- "Lời hứa đầu môi": Cách nói chỉ lời hứa dễ dàng, thiếu chân thành hoặc sự suy nghĩ thấu đáo.
- Đó chỉ là lời hứa đầu môi, đừng tin.
Biến thể và từ liên quan
- Hứa (động từ): hành động đưa ra lời cam kết.
- Tôi hứa sẽ giúp đỡ bạn.
- Hứa hẹn (động từ/danh từ): (việc) đưa ra lời hứa hoặc có triển vọng tốt.
- Dự án này hứa hẹn nhiều thành công. (Động từ)
- Những hứa hẹn về tương lai. (Danh từ)
- Hứa hươu hứa vượn (thành ngữ): Chỉ những lời hứa vô trách nhiệm, không đáng tin cậy.
Từ đồng nghĩa
- Cam kết: Sự hứa chắc chắn, thường mang tính hình thức hoặc pháp lý hơn.
- Lời thề: Lời hứa long trọng, gắn với một nghi thức hoặc sự thiêng liêng.
- Lời đoan hứa: Lời hứa trang trọng, chắc chắn (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Cụm từ thường gặp
- Giữ lời hứa: Thực hiện đúng điều đã hứa.
- Anh ta là người luôn biết giữ lời hứa.
- Thất hứa / Bội ước: Không giữ lời hứa.
- Sự thất hứa của anh khiến cô thất vọng.
- Hứa hão / Hứa suông: Hứa mà không có ý định thực hiện.
- Đó chỉ là lời hứa hão.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lời hứa là lời hứa": Nhấn mạnh tính bắt buộc phải thực hiện khi đã hứa.
- "Hứa như đúng rồi": Chế giễu việc hứa một cách dễ dàng, nhanh chóng nhưng khó tin.
- "Một lời hứa, vạn niềm tin": Nhấn mạnh giá trị to lớn của việc giữ lời hứa để tạo dựng niềm tin.